Q2 CHƯƠNG 019 - Biến cố trong cung yến
Cả điện ồn ào xôn xao, bách quan đều trố mắt.
Dám mắng một vị đương triều nhị phẩm là không biết xấu hổ, thật đúng là kẻ điên cuồng!
Nguyên Tu khẽ bật cười, liếc nhìn viên văn quan nọ, ngửa đầu uống cạn chén trà.
Ngu xuẩn! Tự giăng bẫy rồi lại tự chui vào!
Nàng thông tuệ hơn người, không thích giả dối nên cách hành xử có phần lạnh lùng cứng cỏi. Chỉ tiếc trong triều phần lớn đều là phường tầm thường, mấy ai hiểu được cái quý trong sự thẳng thắn ấy. Quả như lời nàng nói: thật chẳng cùng đường.
Vu Cẩn cúi đầu khẽ cười, mái tóc đen rủ xuống, che lấp ánh sáng trong mắt.
Nguyên Tướng quốc trầm ngâm. Người này đúng là có bản lĩnh kết thù. Nhưng câu nói vừa rồi là nhắm vào một người, hay là ám chỉ cả phe Nguyên gia? Nếu là điều trước thì không sao, nhưng nếu là điều sau…
Ông ta còn chưa nghĩ xong thì tiếng cung nhân truyền báo ngoài điện đã vang lên:
— Sứ thần Ngũ Hồ đến…
Trong điện lập tức im phăng phắc. Bách quan quay nhìn ra cửa, chỉ thấy một đoàn người ngoại tộc đi vào, tóc bện thành từng lọn, đầu cài chuỗi châu màu sắc rực rỡ, y phục hoa hoè khác lạ.
Người đi đầu khoác áo dài thắt lưng rộng màu đen tuyền, cổ tay và vạt áo viền lông sói trắng, tai trái đeo khuyên chim ưng, bên hông dắt đoản đao cong. Đôi mắt sâu thẳm như vực, trên má trái một vết sẹo phá mất nét tuấn mỹ, lại khiến cả gương mặt thêm phần lạnh lùng tàn nhẫn.
Khi hắn bước vào điện, chỉ cần đảo mắt một vòng, toàn thể văn võ bá quan đều cảm thấy như bị ánh nhìn của loài sói khóa chặt.
Địch vương – Hô Diên Hạo!
Phía sau hắn là một bé trai chừng ba tuổi, mặc áo xanh thẫm, đi ủng cưỡi ngựa mạ vàng, giữa hai bím tóc cũng tết xen chuỗi châu nhỏ. Khuôn mặt non nớt hơi cúi thấp, vào điện mà chẳng buồn ngẩng nhìn ai, dưới ánh đèn cung đình, sắc mặt hơi tái.
Đó chính là Tiểu vương tôn Hô Diên Tra Liệt, con trai của Đại vương tử bộ tộc Địch. Người duy nhất may mắn sống sót trong đêm Hô Diên Hạo đoạt quyền và tàn sát tông thất.
Sau họ là sứ thần của các bộ tộc Lặc Đan, Ô Na, Nguyệt Thị và Nhung nhân, mỗi bộ tộc ba người. Ai nấy đều đeo khuyên lớn ở tai, tay đeo vòng vàng bạc, trước ngực đeo chuỗi châu màu, hông dắt đao cong, thần thái mạnh mẽ, thô hào và kiêu hãnh.
Hô Diên Hạo vừa vào điện liền đưa mắt tìm Mộ Thanh.
Nàng chẳng buồn nhìn hắn, ánh mắt chỉ dừng nơi đứa bé đứng sau lưng hắn.
Hô Diên Tra Liệt bước đi vững vàng, sắc mặt tuy tái nhưng không hề yếu nhược, xem ra không hề bị ngược đãi.
Chỗ ngồi của Hô Diên Hạo sắp ngay cạnh Vu Cẩn, có lẽ vì cả hai đều là người ngoại tộc. Còn tiểu vương tôn Hô Diên Tra Liệt lại sắp nhập kinh làm con tin, nên lễ quan triều đình mới sắp xếp họ ngồi cùng nhau.
Sứ đoàn Ngũ Hồ vừa yên vị chưa được bao lâu, chỉ độ một chén trà, thì thánh giá cũng đến.
Tiếng cung nhân cất cao truyền báo, sứ thần Ngũ Hồ lập tức đứng dậy, Bách quan quỳ nghênh.
Chốc lát sau, từ trên ngự tọa truyền xuống một giọng nói chậm rãi, thong dong:
— Chư vị ái khanh, bình thân đi.
Bách quan đồng thanh tạ ân, rồi cung kính đứng thẳng, cúi đầu chờ đợi sau chỗ ngồi của mình.
— Đêm nay là đêm trừ tịch… — Giọng nói từ ngự tọa nhàn nhã vang lên — Trẫm cùng chư khanh yến tiệc, vua tôi đồng vui. Không cần câu nệ, hãy nhập tọa đi.
Bách quan lại đồng thanh tạ ân, rồi mới lục tục ngồi xuống.
Tiếng tơ sáo nổi lên, các cung nữ áo gấm sắc màu uyển chuyển bước vào điện, thái giám nối nhau bưng mâm ngọc tiến lên.
Mộ Thanh ngẩng mắt nhìn. Đèn đuốc rực rỡ, minh châu sáng chiếu khắp điện, hương lan, hương xạ quyện trong rượu thơm, ca khúc nhẹ ngân, nhịp điệu thanh tao.
Trên ngự tọa, người ấy khoác áo trong màu tía sẫm, bên ngoài là long bào vàng nhạt, ngồi cao nhìn xuống, dung mạo như họa — diễm lệ rạng ngời, sang quý khó bề diễn tả.
Hai người cách một khoảng xa mà ánh mắt vẫn giao nhau.
Mộ Thanh thấy Bộ Tích Hoan nghiêng người tựa vào tay ghế, chống cằm, mỉm cười nhìn nàng. Trong ánh đèn vàng của kim điện, đôi mắt hắn hiện ra một vẻ mông lung, huyền hoặc.
Mộ Thanh nhìn hắn một lúc rồi lặng lẽ cúi đầu.
Ừm, góc này đúng là rất đẹp mắt… Nhưng sắc đẹp dù “ăn được bằng mắt” cũng chẳng thể no bụng. Trước mặt còn cơm rượu, nên cứ bắt đầu ăn đi thôi, nàng đói rồi.
Bộ Tích Hoan hơi cúi đầu, che đi nụ cười sâu trong mắt, lúc ngẩng lên nhìn bách quan, nụ cười lại trở về dáng vẻ nhàn nhã quen thuộc. Hắn thong thả nâng chén vàng trước mặt, cất giọng:
— Đêm nay có chư vị sứ thần Hồ tộc, trẫm mở yến chiêu đãi bá quan. Việc nghị hòa để sang năm hãy bàn. Nay là đêm trừ tịch, trẫm cùng chư khanh cạn ba chén, cầu quốc thái dân an.
Bách quan nghe vậy đều đồng loạt đứng dậy, nâng chén rượu hướng về ngự tọa.
Giữa khúc ca múa dìu dặt, minh châu tỏa sáng, đế vương trẻ tuổi tay cầm chén vàng, ánh rượu lấp lánh phản chiếu bên mày mắt, khiến người ta nhìn chẳng rõ thần sắc.
Chuyện ở Phụng huyện đất Việt châu đã sớm truyền vào triều. Những lời bệ hạ nói trong nha môn huyện ấy, nay đã lan khắp thiên hạ.
Lời ấy khác hẳn sự hoang dâm vô đạo của bao năm trước.
Kẻ sĩ nơi kinh thành, dân chợ nơi thôn dã, lời họ nói còn có thể ngờ, nhưng lời của sứ thần nghị hòa trong triều — há có thể là điều bịa đặt?
Rốt cuộc bệ hạ đang diễn trò gì đây?
Có kẻ hoang mang.
Năm xưa giết cung phi tàn nhẫn, khiến triều đình chấn động; sau lại lập hành cung, rộng rãi tuyển mỹ nam; đến nay, phi tần trong cung, mỗi khi phong một người liền chết một người — loại bạo quân như thế, sao chỉ đi một chuyến Tây Bắc lại biến thành minh quân được?
Có người lòng như gương sáng, song vẫn chẳng hiểu.
Nguyên gia thế lớn, dã tâm lộ rõ; cái dáng vẻ hôn mê, “hôn quân” chẳng qua là vỏ bọc tự bảo toàn của bệ hạ mà thôi. Gia tộc ấy vốn là công thần khai quốc, trọng danh tiếng gia tộc, không muốn mang tiếng nghịch thần mưu phản nên mới nhẫn nhịn bao năm không dấy binh.
Nếu quân vương hôn mê tàn bạo, khiến lòng người oán hận, khi thời cơ chín, dĩ nhiên có thể mượn cớ phế đế mà lập triều mới. Nhưng nếu quân vương là minh chủ, cần cù trị quốc, sáng suốt cương trực, thì còn đường nào để đổi ngôi đoạt vị nữa?
Bệ hạ lên ngôi khi chỉ mới sáu tuổi.
Thuở tiên đế còn tại vị, thân phụ bệ hạ, Hằng vương, đã nổi danh nhu nhược, đắm mình trong tửu sắc. Tiên đế từng nhiều lần quở trách là kẻ bất tài tầm thường.
Khi ấy, việc lập Thái tử khiến triều đình tranh cãi dữ dội, các hoàng tử chia bè kết phái, đấu đá không ngừng, thế chẳng khác gì kẻ sống người chết.
Hằng vương vốn chẳng được tiên đế sủng ái, dĩ nhiên không ai ủng hộ. Thế nên khi bệ hạ đăng cơ, trong triều chẳng có người nào là thân tín của Hằng vương để dùng.
Một đứa trẻ sáu tuổi, ngồi lên ngai vàng, bốn phía toàn là kẻ địch — chỉ có thể cầu cho bảo toàn được tính mệnh.
Khi ấy bệ hạ tuổi còn nhỏ mà đã nhìn thấy lòng dạ Nguyên gia, thuận thế mà ẩn nhẫn chờ thời. Ấy chẳng phải hạng thường nhân!
Nhưng, thế thì đã sao?
Nguyên gia là công thần khai quốc, thế tộc sáu trăm năm, rễ sâu gốc vững; một Hằng vương hèn yếu, hay sự khôn ngoan nhẫn nhịn của bệ hạ, há có thể lay chuyển được?
Năm xưa, chính vì Nguyên gia quyền cao thế lớn, nên từ thời tổ phụ của tiên đến, Nhân Tông hoàng đế đã có ý đề phòng. Khi lập Thái tử, những hoàng tử kết giao với Nguyên gia đều bị ban chết.
Song thế gia vọng tộc như rễ cây nghìn năm, Nhân Tông lo lung lay gốc triều, không dám nhổ tận gốc, chỉ âm thầm bào mòn từng bước.
Sự kiềm chế ấy kéo dài qua hai triều.
Đến đời tiên đế, Nguyên gia gần như rút khỏi triều đình, chỉ lĩnh bổng lộc, an phận làm “nhàn quốc công”.
Nào ngờ khi Ngũ Hồ vượt quan, biên thành thất thủ, chỉ ba tháng mà giặc đã tiến thẳng đến Việt châu, lưỡi đao chỉ còn cách Thịnh Kinh một tuyến!
Triều đình bấy giờ lo dẹp giặc ngoài chưa xong, thì trong nước lại khởi loạn: Vinh vương ở Giang Nam dấy binh tạo phản.
Nội ngoại giáp công, hai mặt đều loạn, triều đình gần như mất thế.
Tiên đế nhớ lại thuở Cao Tổ khai quốc từng gặp tổ tiên Nguyên gia nơi thôn dã, nhờ người ấy phò trợ mà dựng nên giang sơn. Thế là, phá lệ từ hai triều trước, đích thân đến phủ Nguyên gia cầu hiền, kết thông gia.
Nguyên gia ra tay: trước dẹp ngoại hoạ, sau bình nội loạn, một lần nữa trở lại quyền thế cực thịnh.
Sau hai triều bị chèn ép, Nguyên gia lại trỗi dậy như triều dâng cuộn sóng, thế không thể ngăn.
Tiên đế muốn ép nữa, chưa kịp làm gì thì đã băng hà trong cung yến Tết Thượng Nguyên mười tám năm về trước. Cái chết đến nay vẫn là điều bí ẩn.
Từ khi bệ hạ lên ngôi, Nguyên gia ngày càng củng cố thế lực. Hiện nay đã nắm trọn Giang Bắc, sự thay triều đổi đại e chỉ còn là vấn đề thời gian.
Bệ hạ tuy thông tuệ, ẩn nhẫn, có tài của bậc minh quân, nhưng e cũng khó lay chuyển thế lực Nguyên gia.
Quyền vua và quyền tướng, kẻ yếu kẻ mạnh chênh nhau một trời.
Bách quan trong triều đều xuất thân danh gia vọng tộc, vinh hiển đã mấy đời, có ai dám đem vận mệnh của cửu tộc ra mạo hiểm, đi phò một vị quân chủ thân cô thế cô?
Nếu Nguyên gia phế đế lập triều mới, ngoài họ Bộ, các công hầu thế gia khác đều có thể tự bảo toàn, chỉ là đổi một cái quốc hiệu mà thôi.
Nhưng nếu dốc lòng phò đế, mà bệ hạ thất bại, triều mới ắt chẳng dung thứ trung thần của triều cũ.
Giờ đây bệ hạ đã bộc lộ tài năng của bậc minh quân, nhưng suy cho cùng, cũng chỉ là nước cờ cuối trước khi tử vong, một phen vùng vẫy vô ích trước tuyệt cảnh mà thôi.
Văn võ toàn triều văn võ hướng mắt về ngự tọa.
Kẻ hồ đồ thì ngơ ngác chẳng hiểu, người thấu sự thì chỉ khẽ thở dài.
Hằng vương mỉm cười nâng chén, mắt chẳng liếc lấy đứa con trai, chỉ mải mê nhìn các vũ cơ đang múa lượn giữa điện.
Bộ Tích Trần liếc nhìn Bộ Tích Hoan, thấy người kia khoác long bào ngồi nơi ngự tọa, ánh rượu trong chén phản chiếu lên đôi mày u trầm, ẩn hiện một vẻ khó phân thật giả.
Vu Cẩn không uống rượu, chỉ thong thả nhấp trà, nụ cười nhàn nhạt, như thể những tâm tư, sắc mặt muôn hình vạn trạng trong đại điện này đều chẳng liên can đến một con tin xứ phiên như y.
Mộ Thanh đưa mắt nhìn khắp điện, khẽ thở dài lạnh lẽo, mỗi người, mỗi vẻ, ai nấy đều mang một bộ mặt riêng.
Bách quan đồng loạt nâng chén, đồng thanh chúc tụng thánh thượng.
Lời chúc vừa dứt, rượu trong chén còn chưa kịp uống, bỗng một tiếng sang sảng vang lên:
— Hoàng đế Đại Hưng, rượu trong cung có ngon hơn rượu ở dịch quán không?
Kẻ lên tiếng nói tiếng Đại Hưng chẳng thạo, giọng pha đậm âm Hồ.
Bách quan đồng loạt quay lại nhìn, thì ra người nói chính là sứ thần Lặc Đan.
Đoàn sứ Lặc Đan gồm ba người, đứng đầu là đệ nhất vương thần Ô Đồ;
người thứ hai là một vị thần quan, người vừa cất tiếng chính là dũng sĩ Đa Kiệt.
Trong tiếng Lặc Đan, “Đa Kiệt” có nghĩa là Kim Cang. Và quả thực, dáng người hắn đúng như tên gọi: vai hùm lưng gấu, cánh tay như sắt, nắm đấm như đá, toàn thân rắn rỏi như được đúc bằng đồng thép.
Bộ Tích Hoan nghe vậy, hơi nhướng mày, chưa kịp mở miệng thì Đa Kiệt đã nhấc chén rượu lên môi.
Rượu vừa chạm môi, hắn liền “phụt” một tiếng phun ra xa, mặt lộ rõ vẻ chán ghét, giọng khàn khàn vang vọng khắp điện:
— Cái này mà gọi là rượu à? Nước đái ngựa thì có!
Một ngụm rượu ấy văng xa, bắn ướt cả vạt váy sặc sỡ của một vũ cơ đang múa. Cô gái kia hoảng hốt, bước chân khẽ loạng choạng, song vẫn không dám dừng lại, chỉ cắn môi cố giữ nhịp múa.
Toàn triều văn võ lập tức biến sắc. Ai nấy đều đang nâng chén rượu, nhìn thứ rượu thơm ngát trước mắt mà chẳng ai dám uống nữa.
Chỉ riêng Bộ Tích Hoan mỉm cười, khẽ lắc chén vàng trong tay, nhấp một ngụm nhỏ, rồi thong thả nói:
— Năm thứ tư trẫm đăng cơ, vào ngày mười lăm tháng mười, Đại vương tử Lặc Đan dẫn quân tập kích biên cương Tây Bắc, nhưng đại bại, chạy trốn vào sa mạc. Trên đường phải chém ngựa lấy máu mà uống, mới thoát về được bộ tộc.
— Nghe nói lúc ở trong sa mạc, Lặc Đan vương từng khát đến nỗi phải uống cả nước đái ngựa. Trẫm tuy chưa từng nếm thử, nhưng cũng đoán được mùi vị thế nào. Lặc Đan các ngươi ở phương bắc thảo nguyên Ô Nhĩ Khố Lặc, mùa đông rét buốt, thường dùng rượu mạnh để chống rét. Còn Đại Hưng ta lập quốc hơn sáu trăm năm, đến đời trẫm, quốc thái dân an. Mùa đông Thịnh Kinh tuy lạnh, nhưng trẫm ở trong điện ấm, chưa từng cần đến rượu mạnh để sưởi,
chỉ thích phẩm rượu khi nhàn nhã. Rượu xuân ngọt nhẹ, rượu hạ mát lành, rượu thu đắng mà thấm, rượu đông đậm đà thuần hậu, mỗi chén ngự tửu đều là tinh hoa nhân gian. Khi lòng trẫm an mới nếm một chén, còn khi tâm không an, thì dù rượu ngon đến mấy, Trẫm cũng chẳng đụng tới.
Lời chậm rãi buông ra, tiếng đàn sáo vẫn vang lên êm ái khắp điện, nhưng tuyệt không ai dám cất tiếng.
Có kẻ ngẩn ngơ, có người kinh hãi, cũng có người thầm khen tuyệt!
Kẻ ngẩn ngơ chính là Đa Kiệt. Tiếng Đại Hưng của gã vốn chẳng sõi, nghe đoạn vừa rồi thì đầu óc ù đặc, bị lời kia xoay vòng đến choáng váng.
Kẻ kinh hãi là đám quan thuộc Nguyên đảng.
Từ khi tiên đế băng hà, tân đế tuổi nhỏ, Ngũ Hồ lăm le biên giới, cướp phá chẳng dứt. Trước khi Nguyên Tu tòng quân Tây Bắc, chuyện quân Hồ quấy nhiễu biên ải còn nhiều hơn vợ chồng cãi vã — ba ngày một trận, năm ngày một phen.
Ấy vậy mà năm Nguyên Long thứ tư, tháng ngày nào, ai lĩnh binh xâm phạm, chiến sự ra sao, biên quan chống địch thế nào, kết cục ra sao — những việc chỉ sử quan mới nhớ rõ, thì nay bệ hạ vừa mở miệng đã nói rành rẽ. Mà khi ấy, ngài mới mười tuổi!
Những người reo thầm khen ngợi chính là số công hầu vẫn giữ thái độ quan sát, chưa ngả hẳn về phe nào. Lời vừa rồi của bệ hạ, thật có thể nói là khéo léo đến cực điểm — vừa giáng cho bọn Hồ man một bạt tai, lại vừa khiến thể diện nước nhà rạng rỡ, mà phong độ, quốc thể vẫn vẹn toàn.
Ngươi chê rượu trong cung là “nước đái ngựa”, chẳng qua là do vương của các ngươi từng phải uống nước đái ngựa mà sống sót giữa sa mạc. Ngươi nói ngươi thích rượu mạnh, ấy là bởi đất Hồ khổ hàn, cần rượu để giữ ấm. Còn quốc gia của trẫm thái bình thịnh trị, dân sinh an ổn, cung điện ấm áp, đâu cần dùng rượu chống rét. Chúng ta chỉ phẩm rượu, mà chỉ khi tâm an mới phẩm được, cái nhã thú ấy, phường man di há hiểu nổi!
Tuy nhiên, khéo nhất vẫn là chỗ nắm giữ chừng mực, lời của bệ hạ chỉ nhắm thẳng vào Lặc Đan, chẳng động đến bốn bộ còn lại. Nên những ai trong đám sứ giả các bộ tộc nghe hiểu được lời ấy, cũng chẳng tỏ ra phẫn nộ.
Các công hầu đang giữ thái độ quan sát kia vừa nghe xong đã hít sâu, ánh mắt sáng rỡ, môi mỉm cười, chỉ còn thiếu nước vỗ tay khen hay!
Riêng Mộ Thanh lại chau mày, liếc nhìn Bộ Tích Hoan một cái: lắm lời! Mắng người mà còn quanh co dài dòng cả buổi, rốt cuộc đối phương có hiểu được câu nào đâu!
Quả nhiên Đa Kiệt chẳng hiểu gì, nhưng Lặc Đan đệ nhất vương thần Ô Đồ thì hiểu. Hắn cau mày dịch qua vài câu, Đa Kiệt nghe xong lập tức nổi trận lôi đình, trán nổi gân xanh.
— Hoàng đế Đại Hưng dám sỉ nhục vương của ta !
Giọng gã trầm như trống đồng, vừa nói vừa gầm lên, âm thanh chấn động đến nhức tai.
— Rượu của Đại Hưng đúng là khó nuốt! Như chính nam nhân Đại Hưng các ngươi mềm nhũn, không có cốt khí!
Đa Kiệt giận dữ tru tréo, lời lẽ thô tục khiến toàn bộ bá quan văn võ đều sầm mặt.
Lúc này Mộ Thanh lạnh giọng đáp:
— Ba mươi vạn tinh binh Tây Bắc của Đại Hưng đánh cho các ngươi mười năm chẳng dám vượt qua cổng ải. Có cốt khí hay không, không đến lượt ngươi hò hét phán đoán.
Đa Kiệt trừng mắt nhìn nàng, câu ấy hắn hiểu được, nhưng lại bị nghẹn họng, chẳng nói nổi lời nào.
Bách quan trong điện đều đồng loạt ngoảnh nhìn Mộ Thanh thầm nghĩ, miệng lưỡi độc địa thế này, đến lúc lại có chỗ dùng được.
Mộ Thanh lại nói tiếp, giọng không nhanh không chậm:
— Đại Hưng không có cốt khí, là ở những kẻ tự rước các ngươi vào đất này. Kẻ sợ chiến, hèn yếu, không đáng là nam nhân, chẳng xứng gọi là anh hùng Đại Hưng!
Lời vừa dứt, hàng trăm ánh mắt trong điện đều sầm lại. Những người vừa giãn mày phút chốc lại cau chặt, sắc mặt từ xanh tới trắng.
Một câu của nàng khiến phe chủ hòa bị đánh trúng ngay tim đen, ai nấy đều tái mặt. Phạm Cao Dương, Lưu Hoài và những người từng đến thảo nguyên nghị hòa đều giận đến muốn hất tay áo bỏ đi, thề rằng kiếp này chẳng bao giờ muốn chạm mặt Mộ Thanh nữa.
Hô Diên Hạo bật cười, ngoảnh đầu nói với Đa Kiệt bằng tiếng Lặc Đan:
— Đa Kiệt, ngươi chớ có chọc thêm nữa. Ngươi nói không lại đâu! Miệng của hắn là thứ độc nhất ta từng thấy, còn sắc bén hơn cả loan đao ngoài thảo nguyên!
Nhưng Đa Kiệt vốn có mối thù sâu với Hô Diên Hạo, nào chịu nể mặt, hất hàm khinh miệt:
— Thứ con ranh tiện chủng, con của nữ nô, không xứng để bản dũng sĩ nói chuyện cùng!
Hô Diên Hạo vẫn giữ nụ cười, song trong mắt đã thoáng qua ánh lạnh tàn độc.
Đa Kiệt ngồi phịch xuống, cương quyết không đụng tới rượu Đại Hưng nữa. Gã tháo bầu rượu da dê bên hông, hắt luôn chén rượu cung đình đi, rồi rót rượu trong bầu ra, ngửa cổ uống liền ba chén to, ra vẻ thách thức.
Bộ Tích Hoan chỉ mỉm cười, không thèm để tâm. Hắn giơ chén ra hiệu cho bách quan, mọi người lập tức uống cạn, rồi có cung nhân đến rót thêm, uống liền ba lượt.
Bộ Tịch Hoan nhìn sang Mộ Thanh, nụ cười phảng phất: quốc thể để trẫm giữ; còn khoái ý thì dành cho nàng, vậy cũng rất vừa.
Bá quan uống xong, yến tiệc chính thức bắt đầu. Nhạc khúc lại nổi lên, vũ điệu thanh nhã, cung nhân qua lại rót rượu bày món. Không khí dần hòa nhã trở lại, chẳng ai nhắc tới chuyện vừa rồi nữa.
Nhưng chỉ qua chừng một khắc, bỗng nghe “phụt” một tiếng!
Một quan viên nhìn xuyên qua hàng vũ cơ, thoáng thấy người gây chuyện vẫn là Đa Kiệt, liền nhíu mày, tên man này còn chưa xong sao?
Chưa kịp rõ chuyện gì, đã nghe mấy sứ giả Ngũ Hồ đồng loạt đứng dậy, miệng nhao nhao nói thứ tiếng khó hiểu, rồi vang lên tiếng cung nữ hoảng hốt kêu la.
Âm nhạc dừng lại. Các vũ cơ tản ra, chỉ thấy Đa Kiệt ngửa người đổ xuống nền điện, trước mặt là rượu đổ đầy bàn tiệc và một vũng nôn tanh nồng. Gã ôm cổ, thở khò khè mấy hơi, rồi mắt trợn trừng, lịm đi.
Lặc Đan đệ nhất vương thần Ô Đồ cúi xuống, đưa tay thăm hơi thở, lập tức biến sắc:
“Chết rồi!”
***
Hết chương 019 quyển 2
https://vymiu.com/nhat-pham-ngo-tac-phuong-kim-doc-free/
Share truyện lên:
